Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Peso Mexico cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = MXN
Cập nhật
1
RUB
=
0.23394666
MXN
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = $0.23394666 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ₽4.27447865 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.23394666
Hiện tại
$0.23394666
Cao nhất
$0.23394666
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23394666 MXN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000007 MXN
7 ngày qua
+0.001555 MXN
+0.67%
30 ngày qua
+0.014011 MXN
+6.37%
1 năm qua
+0.004396 MXN
+1.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.19458836 Hôm nay
0.23394666 Cao nhất
0.24500159
0.19458836 Hôm nay
0.23394666 Cao nhất
0.24500159
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.29%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-2.07%
Tháng 2
-1.52%
Tháng 3
+5.07%
Tháng 4
+4.68%
Tháng 5
-7.84%
Tháng 6
-3.39%
Tháng 7
-9.98%
Tháng 8
+10.86%
Tháng 9
+7.90%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.29793702 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.29793702 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14947077
–
0.3835704
MXN
Năm biến động
-3.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21050993 MXN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.1701375
–
0.28451801
MXN
Năm biến động
-28.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19749977 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17620786
–
0.22831327
MXN
Năm biến động
-3.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23018533 MXN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.18312158
–
0.25190482
MXN
Năm biến động
+24.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22216096 MXN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.19458836
–
0.24500159
MXN
Năm biến động
+2.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.