Tỷ giá Rúp Nga sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = PGK
Cập nhật
1
RUB
=
0.05633581
PGK
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = K0.05633581 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = ₽17.75069787 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.05632749
Hiện tại
K0.05633581
Cao nhất
K0.05660268
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05633581 PGK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000267 PGK
-0.47%
7 ngày qua
+0.001502 PGK
+2.74%
30 ngày qua
+0.0023 PGK
+4.26%
1 năm qua
+0.004308 PGK
+8.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.05005027 Hôm nay
0.05633581 Cao nhất
0.06213001
0.05005027 Hôm nay
0.05633581 Cao nhất
0.06213001
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.20%
Tháng 12
+4.09%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
-4.17%
Tháng 3
+6.81%
Tháng 4
+5.89%
Tháng 5
-8.25%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-8.73%
Tháng 8
+5.97%
Tháng 9
+4.60%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05473745 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05231963 PGK
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.02470801
–
0.06794215
PGK
Năm biến động
+1.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04254385 PGK
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0362795
–
0.05323096
PGK
Năm biến động
-11.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04202964 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03565365
–
0.04669718
PGK
Năm biến động
-15.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04983401 PGK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.03574424
–
0.05637711
PGK
Năm biến động
+50.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05473745 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05005027
–
0.06213001
PGK
Năm biến động
+4.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.