Tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Sudan cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = SDG
Cập nhật
1
RUB
=
7.36468241
SDG
-0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ج.س.7.36468241 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ₽0.13578318 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.7.36468241
Hiện tại
ج.س.7.36468241
Cao nhất
ج.س.7.40480094
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.36468241 SDG
2026-11-04
24 giờ qua
-0.058853 SDG
-0.79%
7 ngày qua
-0.078927 SDG
-1.06%
30 ngày qua
+0.144438 SDG
+2.00%
1 năm qua
-0.048794 SDG
-0.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
6.89000343 Hôm nay
7.36468241 Cao nhất
8.47572409
6.89000343 Hôm nay
7.36468241 Cao nhất
8.47572409
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.78%
Tháng 3
+7.07%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.00%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-1.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.47802125 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.47802125 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.13317611
–
9.97840052
SDG
Năm biến động
+32.59%
2023
Tỷ giá trung bình
7.04860352 SDG
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
5.95532614
–
8.81782857
SDG
Năm biến động
-13.16%
2024
Tỷ giá trung bình
6.46168781 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.28808461
–
7.19736586
SDG
Năm biến động
-21.47%
2025
Tỷ giá trung bình
7.22061625 SDG
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
5.29214529
–
8.10925731
SDG
Năm biến động
+43.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.36436084 SDG
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
6.89000343
–
8.47572409
SDG
Năm biến động
-3.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.