Tỷ giá Bảng Sudan sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Rúp Nga cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = RUB

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Rúp Nga 0.13578257 RUB
+0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽0.13504752 Hiện tại ₽0.13578257 Cao nhất ₽0.13578318
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13578257 RUB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001041 RUB
+0.77%
7 ngày qua
+0.002034 RUB
+1.52%
30 ngày qua
-0.002717 RUB
-1.96%
1 năm qua
+0.000893 RUB
+0.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.11798402
Hôm nay
0.13578257
Cao nhất
0.14513781
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+5.02%
Tháng 3
-6.61%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.70%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+1.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.15520732 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14367852 RUB
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.10021646 – 0.31916495 RUB
Năm biến động -24.58%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14327316 RUB
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.1134066 – 0.16791692 RUB
Năm biến động +15.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15520732 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13893972 – 0.18910439 RUB
Năm biến động +27.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13939423 RUB
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.12331586 – 0.18895929 RUB
Năm biến động -30.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13599676 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11798402 – 0.14513781 RUB
Năm biến động +3.38%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.