Tỷ giá Rúp Nga sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = SLE

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Leone Sierra Leone (1964—2022) 0.28517703 SLE
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le0.28517703 Hiện tại Le0.28517703 Cao nhất Le0.28517703
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Leone Sierra Leone (1964—2022)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/SLE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang SLE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.28517703 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
-0.000513 SLE
-0.18%
30 ngày qua
-0.009792 SLE
-3.32%
1 năm qua
-0.001435 SLE
-0.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.27840308
Hôm nay
0.28517703
Cao nhất
0.3475682
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.97%
Tháng 12
+4.99%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.27%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-14.75%
Tháng 6
-3.23%
Tháng 7
-6.64%
Tháng 8
+4.24%
Tháng 9
-3.54%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/SLE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang SLE.

469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.29744095 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.28943477 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2719108 – 0.31219023 SLE
Năm biến động +3.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29744095 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28020425 – 0.3475682 SLE
Năm biến động -6.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.