Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rúp Nga cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = RUB
Cập nhật
1
SLE
=
3.27364921
RUB
-6.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = ₽3.27364921 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = Le0.3054695 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽3.27107055
Hiện tại
₽3.27364921
Cao nhất
₽3.50659376
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.27364921 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.232945 RUB
-6.64%
7 ngày qua
+0.020387 RUB
+0.63%
30 ngày qua
-0.136224 RUB
-3.99%
1 năm qua
-0.215385 RUB
-6.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
2.87713316 Hôm nay
3.27364921 Cao nhất
3.59191428
2.87713316 Hôm nay
3.27364921 Cao nhất
3.59191428
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.88%
Tháng 12
-4.75%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.78%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+17.30%
Tháng 6
+3.33%
Tháng 7
+7.11%
Tháng 8
-4.07%
Tháng 9
+3.67%
Tháng 10
-6.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang RUB.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.4573636 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
3.4573636 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.20317519
–
3.67767665
RUB
Năm biến động
-3.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.36796754 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.87713316
–
3.56882519
RUB
Năm biến động
-0.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.