Tỷ giá Rúp Nga sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = SLL

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Leone Sierra Leone 257.90322507 SLL
-0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le257.90322507 Hiện tại Le257.90322507 Cao nhất Le258.90224559
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
257.90322507 SLL
2026-11-03
24 giờ qua
-2.0018 SLL
-0.77%
7 ngày qua
-1.622535 SLL
-0.63%
30 ngày qua
+7.171974 SLL
+2.86%
1 năm qua
-0.975857 SLL
-0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
240.19937963
Hôm nay
257.90322507
Cao nhất
295.97284968
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-1.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 256.79003801 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 206.3571115 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
80.46830286 – 292.63644698 SLL
Năm biến động +58.78%
2023
Tỷ giá trung bình 224.15338257 SLL
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
192.9017991 – 267.6407933 SLL
Năm biến động -1.97%
2024
Tỷ giá trung bình 226.57886513 SLL
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
184.35326712 – 251.12339983 SLL
Năm biến động -21.54%
2025
Tỷ giá trung bình 251.98484801 SLL
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
184.49483077 – 283.17580555 SLL
Năm biến động +43.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 256.79003801 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
240.19937963 – 295.97284968 SLL
Năm biến động -2.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.