Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rúp Nga cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = RUB
Cập nhật
1
SLL
=
0.00389496
RUB
+0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = ₽0.00389496 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = Le256.7419478 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽0.00387377
Hiện tại
₽0.00389496
Cao nhất
₽0.00389496
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00389496 RUB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000031 RUB
+0.79%
7 ngày qua
+0.000046 RUB
+1.21%
30 ngày qua
-0.000078 RUB
-1.96%
1 năm qua
+0.000032 RUB
+0.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.00337869 Hôm nay
0.00389496 Cao nhất
0.00416321
0.00337869 Hôm nay
0.00389496 Cao nhất
0.00416321
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+1.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00529481 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00529481 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00341721
–
0.01242725
RUB
Năm biến động
-37.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00447962 RUB
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00373635
–
0.00518398
RUB
Năm biến động
+2.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00442674 RUB
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00398211
–
0.00542437
RUB
Năm biến động
+27.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00399442 RUB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00353138
–
0.00542021
RUB
Năm biến động
-30.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00390024 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00337869
–
0.00416321
RUB
Năm biến động
+3.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.