Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Suriname cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = SRD
Cập nhật
1
RUB
=
0.46447331
SRD
-0.92% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = $0.46447331 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = ₽2.15297625 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.46416839
Hiện tại
$0.46447331
Cao nhất
$0.46848111
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46447331 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.004319 SRD
-0.92%
7 ngày qua
+0.002678 SRD
+0.58%
30 ngày qua
+0.014025 SRD
+3.11%
1 năm qua
-0.014559 SRD
-3.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.4326842 Hôm nay
0.46447331 Cao nhất
0.52607223
0.4326842 Hôm nay
0.46447331 Cao nhất
0.52607223
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.78%
Tháng 12
+3.60%
Tháng 1
-1.54%
Tháng 2
-5.58%
Tháng 3
+7.43%
Tháng 4
+4.50%
Tháng 5
-7.98%
Tháng 6
-1.50%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+3.28%
Tháng 9
+3.89%
Tháng 10
-0.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.46128759 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.36404368 SRD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.1442032
–
0.51880257
SRD
Năm biến động
+55.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.43071391 SRD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.37640829
–
0.4976775
SRD
Năm biến động
-4.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.35734862 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31011122
–
0.42009
SRD
Năm biến động
-24.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.44859002 SRD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.31034935
–
0.50845499
SRD
Năm biến động
+55.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.46128759 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4326842
–
0.52607223
SRD
Năm biến động
-3.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.