Tỷ giá Đô la Suriname sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = RUB
Cập nhật
1
SRD
=
2.16939073
RUB
+1.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = ₽2.16939073 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $0.46095892 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽2.15297625
Hiện tại
₽2.16939073
Cao nhất
₽2.16939073
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.16939073 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.022599 RUB
+1.05%
7 ngày qua
+0.025708 RUB
+1.20%
30 ngày qua
-0.05062 RUB
-2.28%
1 năm qua
+0.065438 RUB
+3.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
1.90087965 Hôm nay
2.16939073 Cao nhất
2.31115443
1.90087965 Hôm nay
2.16939073 Cao nhất
2.31115443
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.86%
Tháng 12
-3.47%
Tháng 1
+1.56%
Tháng 2
+5.91%
Tháng 3
-6.92%
Tháng 4
-4.30%
Tháng 5
+8.67%
Tháng 6
+1.53%
Tháng 7
+8.87%
Tháng 8
-3.18%
Tháng 9
-3.75%
Tháng 10
+1.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.99959028 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.99959028 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.9275155
–
6.93465868
RUB
Năm biến động
-35.50%
2023
Tỷ giá trung bình
2.33123346 RUB
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
2.00933336
–
2.65668959
RUB
Năm biến động
+4.83%
2024
Tỷ giá trung bình
2.814352 RUB
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
2.38044228
–
3.22464957
RUB
Năm biến động
+32.76%
2025
Tỷ giá trung bình
2.25590128 RUB
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
1.96674243
–
3.22217528
RUB
Năm biến động
-35.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.17091195 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.90087965
–
2.31115443
RUB
Năm biến động
+4.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.