Tỷ giá Rúp Nga sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = STD

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Dobra São Tomé và Príncipe 277.47849756 STD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db277.47849756 Hiện tại Db277.47849756 Cao nhất Db277.47849756
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
277.47849756 STD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
+0.106298 STD
+0.04%
30 ngày qua
+10.223351 STD
+3.83%
1 năm qua
+1.853209 STD
+0.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
255.23138544
Hôm nay
277.47849756
Cao nhất
314.49523556
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 330.19165537 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 330.19165537 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
149.8750974 – 430.15096384 STD
Năm biến động +9.35%
2023
Tỷ giá trung bình 267.61477298 STD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
220.60745812 – 345.80418481 STD
Năm biến động -19.38%
2024
Tỷ giá trung bình 240.75848051 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
195.89034681 – 266.83904577 STD
Năm biến động -21.54%
2025
Tỷ giá trung bình 267.75440456 STD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
196.0407697 – 300.8973349 STD
Năm biến động +43.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 272.75491819 STD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
255.23138544 – 314.49523556 STD
Năm biến động -1.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.