Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rúp Nga cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = RUB
Cập nhật
1
STD
=
0.00360388
RUB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = ₽0.00360388 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = Db277.47849756 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽0.00360388
Hiện tại
₽0.00360388
Cao nhất
₽0.00360388
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00360388 RUB
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 RUB
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 RUB
-0.04%
30 ngày qua
-0.000138 RUB
-3.69%
1 năm qua
-0.000024 RUB
-0.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.0031797 Hôm nay
0.00360388 Cao nhất
0.00391801
0.0031797 Hôm nay
0.00360388 Cao nhất
0.00391801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00416602 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00316736 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00232477
–
0.00667222
RUB
Năm biến động
-8.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00378998 RUB
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00289181
–
0.00453294
RUB
Năm biến động
+24.04%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00416602 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00374758
–
0.0051049
RUB
Năm biến động
+27.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00375916 RUB
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00332339
–
0.00510098
RUB
Năm biến động
-30.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00367239 RUB
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.0031797
–
0.00391801
RUB
Năm biến động
+1.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.