Tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Syria cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = SYP
Cập nhật
1
RUB
=
158.70502558
SYP
-0.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = £158.70502558 SYP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SYP = ₽0.006301 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£158.51554544
Hiện tại
£158.70502558
Cao nhất
£158.81021081
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang SYP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
158.70502558 SYP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.828693 SYP
-0.52%
7 ngày qua
-3.210772 SYP
-1.98%
30 ngày qua
+6.636876 SYP
+4.36%
1 năm qua
-2.072766 SYP
-1.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
148.93403915 Hôm nay
158.70502558 Cao nhất
183.51601095
148.93403915 Hôm nay
158.70502558 Cao nhất
183.51601095
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-1.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang SYP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 159.20908815 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.27978539 SYP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
17.60746845
–
47.85762131
SYP
Năm biến động
+1.41%
2023
Tỷ giá trung bình
29.73271058 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.8760359
–
38.06711137
SYP
Năm biến động
-17.42%
2024
Tỷ giá trung bình
30.17559932 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.20561611
–
130.49332146
SYP
Năm biến động
+306.04%
2025
Tỷ giá trung bình
156.24154099 SYP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
114.39480148
–
175.58128824
SYP
Năm biến động
+43.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
159.20908815 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
148.93403915
–
183.51601095
SYP
Năm biến động
-3.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.