Tỷ giá Bảng Syria sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Bảng Syria sang Rúp Nga cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = RUB

Cập nhật
Bảng Syria 1 SYP = Rúp Nga 0.006301 RUB
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₽0.00629366 Hiện tại ₽0.006301 Cao nhất ₽0.00630853
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SYP/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.006301 RUB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000033 RUB
+0.53%
7 ngày qua
+0.000125 RUB
+2.02%
30 ngày qua
-0.000275 RUB
-4.18%
1 năm qua
+0.000081 RUB
+1.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00544912
Hôm nay
0.006301
Cao nhất
0.00671438
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+2.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SYP/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.03593874 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02780394 RUB
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.02089531 – 0.05679408 RUB
Năm biến động -1.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0340361 RUB
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.0262694 – 0.04019933 RUB
Năm biến động +21.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03593874 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00766323 – 0.04503365 RUB
Năm biến động -75.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00644216 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00569537 – 0.00874166 RUB
Năm biến động -30.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00629012 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00544912 – 0.00671438 RUB
Năm biến động +3.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.