Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = TTD
Cập nhật
1
RUB
=
0.08389947
TTD
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = TT$0.08389947 TTD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TTD = ₽11.91902713 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
TT$0.08389947
Hiện tại
TT$0.08389947
Cao nhất
TT$0.08447075
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang TTD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08389947 TTD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000432 TTD
-0.51%
7 ngày qua
-0.000763 TTD
-0.90%
30 ngày qua
+0.002838 TTD
+3.50%
1 năm qua
+0.000297 TTD
+0.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.07760012 Hôm nay
0.08389947 Cao nhất
0.09582125
0.07760012 Hôm nay
0.08389947 Cao nhất
0.09582125
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.36%
Tháng 12
+3.63%
Tháng 1
-1.85%
Tháng 2
-4.51%
Tháng 3
+7.22%
Tháng 4
+5.37%
Tháng 5
-8.56%
Tháng 6
-2.53%
Tháng 7
-8.73%
Tháng 8
+4.25%
Tháng 9
+3.59%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang TTD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10073022 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10073022 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0472392
–
0.12937967
TTD
Năm biến động
+1.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08029149 TTD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.06677724
–
0.10254882
TTD
Năm biến động
-17.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0733221 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05975266
–
0.08137407
TTD
Năm biến động
-21.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08153386 TTD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.05979854
–
0.09175643
TTD
Năm biến động
+43.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08309422 TTD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.07760012
–
0.09582125
TTD
Năm biến động
-2.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.