Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = RUB

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Rúp Nga 11.83841735 RUB
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₽11.83841735 Hiện tại ₽11.83841735 Cao nhất ₽11.91584546
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.83841735 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
-0.019495 RUB
-0.16%
7 ngày qua
+0.012948 RUB
+0.11%
30 ngày qua
-0.497889 RUB
-4.04%
1 năm qua
-0.131384 RUB
-1.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
10.43609819
Hôm nay
11.83841735
Cao nhất
12.88657781
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.38%
Tháng 12
-3.50%
Tháng 1
+1.88%
Tháng 2
+4.72%
Tháng 3
-6.73%
Tháng 4
-5.10%
Tháng 5
+9.37%
Tháng 6
+2.59%
Tháng 7
+9.57%
Tháng 8
-4.08%
Tháng 9
-3.47%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 13.67919331 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.28969491 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.72918946 – 21.16886081 RUB
Năm biến động -1.43%
2023
Tỷ giá trung bình 12.60436377 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
9.75145339 – 14.97516323 RUB
Năm biến động +21.02%
2024
Tỷ giá trung bình 13.67919331 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.28892768 – 16.73565744 RUB
Năm biến động +27.63%
2025
Tỷ giá trung bình 12.34451637 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
10.89841892 – 16.7228161 RUB
Năm biến động -30.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.054148 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
10.43609819 – 12.88657781 RUB
Năm biến động +1.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.