Tỷ giá Rúp Nga sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = VES

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Bolívar Venezuela 11.01009857 VES
-0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Bs.10.99179672 Hiện tại Bs.11.01009857 Cao nhất Bs.11.05191044
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.01009857 VES
2026-11-02
24 giờ qua
-0.041812 VES
-0.38%
7 ngày qua
+0.022008 VES
+0.20%
30 ngày qua
+0.661632 VES
+6.39%
1 năm qua
+8.270535 VES
+301.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.7395639
Hôm nay
11.01009857
Cao nhất
11.05813983
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+18.46%
Tháng 12
+27.88%
Tháng 1
+19.44%
Tháng 2
+8.20%
Tháng 3
+9.94%
Tháng 4
+18.17%
Tháng 5
+3.75%
Tháng 6
+14.89%
Tháng 7
-2.67%
Tháng 8
+13.00%
Tháng 9
+7.40%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.72359188 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10125177 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03043492 – 0.24201783 VES
Năm biến động +271.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.33341513 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23196472 – 0.40501315 VES
Năm biến động +73.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.41384467 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.38176465 – 0.51763337 VES
Năm biến động +13.64%
2025
Tỷ giá trung bình 1.61091982 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.45718016 – 3.76436165 VES
Năm biến động +723.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.72359188 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.71147394 – 11.05813983 VES
Năm biến động +192.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.