Tỷ giá Rúp Nga sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = XAF

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Franc CFA Trung Phi 7.12828272 XAF
-1.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FCFA7.10876094 Hiện tại FCFA7.12828272 Cao nhất FCFA7.18548919
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.12828272 XAF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.085903 XAF
-1.19%
7 ngày qua
-0.202706 XAF
-2.77%
30 ngày qua
+0.191506 XAF
+2.76%
1 năm qua
+0.11204 XAF
+1.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
6.48461837
Hôm nay
7.12828272
Cao nhất
7.9578041
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.76%
Tháng 12
+2.88%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
+5.88%
Tháng 4
+5.95%
Tháng 5
-6.80%
Tháng 6
-3.55%
Tháng 7
-8.77%
Tháng 8
+6.55%
Tháng 9
+5.01%
Tháng 10
-2.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.3061198 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.3061198 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.23616807 – 11.9628227 XAF
Năm biến động +7.53%
2023
Tỷ giá trung bình 7.17384619 XAF
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
5.98721854 – 9.17487901 XAF
Năm biến động -19.99%
2024
Tỷ giá trung bình 6.54754312 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.48597874 – 7.3101728 XAF
Năm biến động -16.27%
2025
Tỷ giá trung bình 6.96441795 XAF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
5.57258856 – 7.5674535 XAF
Năm biến động +26.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.10091288 XAF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
6.48461837 – 7.9578041 XAF
Năm biến động +0.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.