Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rúp Nga cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = RUB
Cập nhật
1
XAF
=
0.13986012
RUB
+0.88% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XAF = ₽0.13986012 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = FCFA7.15000103 XAF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽0.13861578
Hiện tại
₽0.13986012
Cao nhất
₽0.14011155
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13986012 RUB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001218 RUB
+0.88%
7 ngày qua
+0.003249 RUB
+2.38%
30 ngày qua
-0.003143 RUB
-2.20%
1 năm qua
-0.001981 RUB
-1.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.12566281 Hôm nay
0.13986012 Cao nhất
0.15421108
0.12566281 Hôm nay
0.13986012 Cao nhất
0.15421108
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.84%
Tháng 12
-2.80%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
+3.04%
Tháng 3
-5.56%
Tháng 4
-5.62%
Tháng 5
+7.30%
Tháng 6
+3.68%
Tháng 7
+9.62%
Tháng 8
-6.15%
Tháng 9
-4.77%
Tháng 10
+2.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.15306337 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11292015 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08359231
–
0.2360624
RUB
Năm biến động
-7.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14109382 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.10899326
–
0.16702247
RUB
Năm biến động
+24.99%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15306337 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13679567
–
0.18228288
RUB
Năm biến động
+19.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1439094 RUB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.13214485
–
0.17944982
RUB
Năm biến động
-21.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14098216 RUB
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.12566281
–
0.15421108
RUB
Năm biến động
-1.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.