Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = XCD
Cập nhật
1
RUB
=
0.03351714
XCD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = $0.03351714 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = ₽29.83548463 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.03349162
Hiện tại
$0.03351714
Cao nhất
$0.03365525
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03351714 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000138 XCD
-0.41%
7 ngày qua
+0.000405 XCD
+1.22%
30 ngày qua
+0.001266 XCD
+3.92%
1 năm qua
+0.000087 XCD
+0.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.03095691 Hôm nay
0.03351714 Cao nhất
0.03814499
0.03095691 Hôm nay
0.03351714 Cao nhất
0.03814499
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+3.80%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+4.14%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04010077 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04010077 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0189431
–
0.05147704
XCD
Năm biến động
+1.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03198136 XCD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.02675738
–
0.04094609
XCD
Năm biến động
-17.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02920149 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02375946
–
0.03236479
XCD
Năm biến động
-21.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03247369 XCD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.0237777
–
0.03649571
XCD
Năm biến động
+43.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03308852 XCD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.03095691
–
0.03814499
XCD
Năm biến động
-2.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.