Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rúp Nga cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = RUB
Cập nhật
1
XCD
=
29.98401473
RUB
+0.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = ₽29.98401473 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = $0.0333511 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽29.71304768
Hiện tại
₽29.98401473
Cao nhất
₽29.98911991
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.98401473 RUB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.270967 RUB
+0.91%
7 ngày qua
-0.166459 RUB
-0.55%
30 ngày qua
-0.962081 RUB
-3.11%
1 năm qua
+0.013185 RUB
+0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
26.21576067 Hôm nay
29.98401473 Cao nhất
32.30297016
26.21576067 Hôm nay
29.98401473 Cao nhất
32.30297016
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-3.97%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 34.34772268 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.84730352 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.42613532
–
52.78967383
RUB
Năm biến động
-1.39%
2023
Tỷ giá trung bình
31.6429705 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
24.42235814
–
37.37286082
RUB
Năm biến động
+21.10%
2024
Tỷ giá trung bình
34.34772268 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
30.89777136
–
42.08850493
RUB
Năm biến động
+27.45%
2025
Tỷ giá trung bình
30.99524964 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
27.4004814
–
42.05621025
RUB
Năm biến động
-30.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
30.26729139 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
26.21576067
–
32.30297016
RUB
Năm biến động
+2.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.