Tỷ giá Rúp Nga sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = XDR
Cập nhật
1
RUB
=
0.00897376
XDR
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = SDR0.00897376 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = ₽111.43594764 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.00897341
Hiện tại
SDR0.00897376
Cao nhất
SDR0.00902059
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00897376 XDR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000046 XDR
-0.51%
7 ngày qua
-0.000125 XDR
-1.38%
30 ngày qua
+0.00018 XDR
+2.04%
1 năm qua
+0.000224 XDR
+2.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.00825284 Hôm nay
0.00897376 Cao nhất
0.01033776
0.00825284 Hôm nay
0.00897376 Cao nhất
0.01033776
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.83%
Tháng 12
+2.77%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
-1.84%
Tháng 3
+5.17%
Tháng 4
+5.99%
Tháng 5
-6.57%
Tháng 6
-3.16%
Tháng 7
-5.29%
Tháng 8
+4.51%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-1.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01084125 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01084125 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00504764
–
0.01393908
XDR
Năm biến động
+6.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00886207 XDR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00748024
–
0.01123278
XDR
Năm biến động
-17.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00813646 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00674193
–
0.00909245
XDR
Năm biến động
-19.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00864903 XDR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00674711
–
0.00977758
XDR
Năm biến động
+30.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00889542 XDR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00825284
–
0.01033776
XDR
Năm biến động
+2.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.