Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rúp Nga cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = RUB
Cập nhật
1
XDR
=
111.43545918
RUB
+0.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XDR = ₽111.43545918 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = SDR0.0089738 XDR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽110.83273254
Hiện tại
₽111.43545918
Cao nhất
₽111.43895753
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
111.43545918 RUB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.926356 RUB
+0.84%
7 ngày qua
+1.533513 RUB
+1.40%
30 ngày qua
-2.230272 RUB
-1.96%
1 năm qua
-2.851859 RUB
-2.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
96.7327716 Hôm nay
111.43545918 Cao nhất
121.17039684
96.7327716 Hôm nay
111.43545918 Cao nhất
121.17039684
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.91%
Tháng 12
-2.69%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
+1.87%
Tháng 3
-4.91%
Tháng 4
-5.65%
Tháng 5
+7.04%
Tháng 6
+3.26%
Tháng 7
+5.58%
Tháng 8
-4.31%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+1.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 123.24587841 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
95.98509421 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
71.7407581
–
198.11219486
RUB
Năm biến động
-6.42%
2023
Tỷ giá trung bình
114.07672227 RUB
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
89.02517828
–
133.68548651
RUB
Năm biến động
+21.92%
2024
Tỷ giá trung bình
123.24587841 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
109.98132619
–
148.32538631
RUB
Năm biến động
+24.17%
2025
Tỷ giá trung bình
115.99360111 RUB
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
102.27480532
–
148.21157563
RUB
Năm biến động
-23.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
112.52110466 RUB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
96.7327716
–
121.17039684
RUB
Năm biến động
-1.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.