Tỷ giá Franc Rwanda sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = AFN
Cập nhật
1
RWF
=
0.04418726
AFN
+0.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = ؋0.04418726 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = FRw22.63095883 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋0.04333144
Hiện tại
؋0.04418726
Cao nhất
؋0.04418726
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04418726 AFN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000247 AFN
+0.56%
7 ngày qua
+0.000687 AFN
+1.58%
30 ngày qua
-0.000506 AFN
-1.13%
1 năm qua
-0.001311 AFN
-2.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.04235246 Hôm nay
0.04418726 Cao nhất
0.04583046
0.04235246 Hôm nay
0.04418726 Cao nhất
0.04583046
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
-1.26%
Tháng 1
-3.05%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.71%
Tháng 4
-1.06%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
+4.53%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-1.72%
Tháng 9
+0.98%
Tháng 10
+1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08694604 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08694604 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07977213
–
0.10354679
AFN
Năm biến động
-20.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0718616 AFN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.05509215
–
0.0841048
AFN
Năm biến động
-31.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05356814 AFN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.04821451
–
0.05880255
AFN
Năm biến động
-8.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04868132 AFN
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.04489923
–
0.05649941
AFN
Năm biến động
-11.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04386919 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04235246
–
0.04553023
AFN
Năm ổn định
-2.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.