Tỷ giá Franc Rwanda sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = AZN

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Manat Azerbaijan 0.00115183 AZN
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₼0.00115183 Hiện tại ₼0.00115183 Cao nhất ₼0.00115283
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00115183 AZN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000002 AZN
-0.16%
7 ngày qua
0.000000 AZN
0.03%
30 ngày qua
-0.000001 AZN
-0.10%
1 năm qua
-0.000019 AZN
-1.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00114388
Hôm nay
0.00115183
Cao nhất
0.00117463
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00164183 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00164183 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0015655 – 0.00182838 AZN
Năm biến động -5.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00147149 AZN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00134653 – 0.00159069 AZN
Năm biến động -14.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00129116 AZN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00121936 – 0.0013508 AZN
RWF giảm giá -8.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00118629 AZN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00116519 – 0.00123439 AZN
RWF giảm giá -5.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00115354 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00114388 – 0.00117463 AZN
Năm ổn định -1.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.