Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Franc Rwanda cho thấy 1 Manat Azerbaijan đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AZN = RWF
Cập nhật
1
AZN
=
868.18541529
RWF
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AZN = FRw868.18541529 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ₼0.00115183 AZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw867.42761412
Hiện tại
FRw868.18541529
Cao nhất
FRw868.18541529
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AZN sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AZN sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
868.18541529 RWF
2026-11-07
24 giờ qua
+1.417208 RWF
+0.16%
7 ngày qua
-0.237835 RWF
-0.03%
30 ngày qua
+0.832474 RWF
+0.10%
1 năm qua
+13.819304 RWF
+1.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
851.33084706 Hôm nay
868.18541529 Cao nhất
874.21681824
851.33084706 Hôm nay
868.18541529 Cao nhất
874.21681824
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AZN sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 866.91542189 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
609.26671631 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
546.93232412
–
638.77466882
RWF
Năm biến động
+5.42%
2023
Tỷ giá trung bình
681.37474644 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
628.65659824
–
742.64705882
RWF
Năm biến động
+17.34%
2024
Tỷ giá trung bình
775.08183669 RWF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
740.30247733
–
820.10046118
RWF
AZN tăng giá
+9.08%
2025
Tỷ giá trung bình
843.13000417 RWF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
810.11700765
–
858.22952235
RWF
AZN tăng giá
+5.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
866.91542189 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
851.33084706
–
874.21681824
RWF
Năm ổn định
+1.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.