Tỷ giá Franc Rwanda sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = BAM

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.00118268 BAM
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất KM0.00117994 Hiện tại KM0.00118268 Cao nhất KM0.00118268
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00118268 BAM
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000001 BAM
-0.06%
7 ngày qua
+0.000001 BAM
+0.08%
30 ngày qua
+0.000006 BAM
+0.48%
1 năm qua
+0.00001 BAM
+0.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00112009
Hôm nay
0.00118268
Cao nhất
0.00119007
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-0.58%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
-2.21%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+2.35%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-1.60%
Tháng 8
+1.91%
Tháng 9
+1.49%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00179557 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00179557 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0016438 – 0.00194344 BAM
Năm biến động +0.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00156487 BAM
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00140023 – 0.001741 BAM
Năm biến động -17.71%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00137257 BAM
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00128924 – 0.00143439 BAM
RWF giảm giá -2.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00121072 BAM
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00113869 – 0.00137647 BAM
Năm biến động -16.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00117296 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00112009 – 0.00119007 BAM
RWF tăng giá +3.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.