Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc Rwanda cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = RWF
Cập nhật
1
BAM
=
845.53465258
RWF
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BAM = FRw845.53465258 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = KM0.00118268 BAM
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw845.53465258
Hiện tại
FRw845.53465258
Cao nhất
FRw847.50016338
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BAM/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
845.53465258 RWF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.517202 RWF
+0.06%
7 ngày qua
-0.706565 RWF
-0.08%
30 ngày qua
-4.017081 RWF
-0.47%
1 năm qua
-7.216903 RWF
-0.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
840.289219 Hôm nay
845.53465258 Cao nhất
892.78152255
840.289219 Hôm nay
845.53465258 Cao nhất
892.78152255
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
-2.89%
Tháng 3
+2.26%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
-2.29%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+1.63%
Tháng 8
-1.87%
Tháng 9
-1.47%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BAM/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 852.67363591 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
557.94014509 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
514.55133364
–
608.34545575
RWF
Năm biến động
-0.70%
2023
Tỷ giá trung bình
640.88371507 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
574.38354873
–
714.16651818
RWF
Năm biến động
+21.52%
2024
Tỷ giá trung bình
729.09777731 RWF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
697.16003042
–
775.64857545
RWF
BAM tăng giá
+2.80%
2025
Tỷ giá trung bình
828.64040325 RWF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
726.49622272
–
878.20556119
RWF
Năm biến động
+19.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
852.67363591 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
840.289219
–
892.78152255
RWF
BAM giảm giá
-3.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.