Tỷ giá Franc Rwanda sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Real Braxin cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = BRL
Cập nhật
1
RWF
=
0.00370663
BRL
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = R$0.00370663 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = FRw269.78675855 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R$0.00370663
Hiện tại
R$0.00370663
Cao nhất
R$0.00373219
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang BRL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00370663 BRL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000014 BRL
+0.39%
7 ngày qua
+0.000099 BRL
+2.75%
30 ngày qua
+0.000207 BRL
+5.92%
1 năm qua
+0.000016 BRL
+0.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
0.0033561 Hôm nay
0.00370663 Cao nhất
0.00384028
0.0033561 Hôm nay
0.00370663 Cao nhất
0.00384028
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.79%
Tháng 12
-4.26%
Tháng 1
-1.61%
Tháng 2
+1.11%
Tháng 3
-3.67%
Tháng 4
+0.74%
Tháng 5
+3.11%
Tháng 6
-2.54%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
+5.18%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang BRL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0049858 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0049858 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00446917
–
0.00559291
BRL
Năm biến động
-9.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00432607 BRL
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.00382143
–
0.00512355
BRL
Năm biến động
-21.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00408909 BRL
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00378982
–
0.0048288
BRL
Năm biến động
+16.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00390517 BRL
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00362989
–
0.00456819
BRL
Năm biến động
-17.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00349711 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0033561
–
0.00378284
BRL
Năm biến động
-2.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.