Tỷ giá Real Braxin sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Franc Rwanda cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = RWF

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Franc Rwanda 269.38656942 RWF
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw267.93907233 Hiện tại FRw269.38656942 Cao nhất FRw269.78675855
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
269.38656942 RWF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.497175 RWF
+0.18%
7 ngày qua
-5.87059 RWF
-2.13%
30 ngày qua
-26.512893 RWF
-8.96%
1 năm qua
-1.599471 RWF
-0.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
260.39792846
Hôm nay
269.38656942
Cao nhất
297.96464129
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.71%
Tháng 12
+4.45%
Tháng 1
+1.63%
Tháng 2
-1.10%
Tháng 3
+3.81%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-3.02%
Tháng 6
+2.60%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
-4.92%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 286.15046941 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 200.92247349 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
178.79765965 – 223.75525035 RWF
Năm biến động +11.09%
2023
Tỷ giá trung bình 232.36462519 RWF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
195.17733532 – 261.68218864 RWF
Năm biến động +27.84%
2024
Tỷ giá trung bình 245.00914558 RWF
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
207.09071861 – 263.86510961 RWF
Năm biến động -14.39%
2025
Tỷ giá trung bình 256.72859009 RWF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
218.90529986 – 275.4902261 RWF
Năm biến động +20.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 286.15046941 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
264.35140369 – 297.96464129 RWF
Năm biến động +1.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.