Tỷ giá Franc Rwanda sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = CNY
Cập nhật
1
RWF
=
0.00453292
CNY
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = ¥0.00453292 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = FRw220.60815558 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.00453286
Hiện tại
¥0.00453292
Cao nhất
¥0.00454021
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00453292 CNY
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00001 CNY
-0.22%
7 ngày qua
+0.000025 CNY
+0.55%
30 ngày qua
-0.000016 CNY
-0.35%
1 năm qua
-0.00037 CNY
-7.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.00449151 Hôm nay
0.00453292 Cao nhất
0.0049069
0.00449151 Hôm nay
0.00453292 Cao nhất
0.0049069
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.23%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
-0.72%
Tháng 4
-1.18%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
-1.14%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00649631 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00649631 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00608861
–
0.006967
CNY
Năm biến động
+2.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00611537 CNY
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.00561104
–
0.00646541
CNY
Năm biến động
-12.55%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00545066 CNY
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.00517002
–
0.00567106
CNY
RWF giảm giá
-5.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00501604 CNY
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00479774
–
0.00529909
CNY
RWF giảm giá
-9.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00455821 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00449151
–
0.00481848
CNY
RWF giảm giá
-5.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.