Tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Rwanda cho thấy 1 Nhân dân tệ đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNY = RWF
Cập nhật
1
CNY
=
220.83649763
RWF
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNY = FRw220.83649763 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ¥0.00452824 CNY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw220.25428616
Hiện tại
FRw220.83649763
Cao nhất
FRw220.85636715
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNY sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNY sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
220.83649763 RWF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.568703 RWF
+0.26%
7 ngày qua
-1.011742 RWF
-0.46%
30 ngày qua
+1.003023 RWF
+0.46%
1 năm qua
+16.874702 RWF
+8.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
203.79456032 Hôm nay
220.83649763 Cao nhất
222.64245755
203.79456032 Hôm nay
220.83649763 Cao nhất
222.64245755
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.24%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
+1.20%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
+1.16%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNY sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 219.43514056 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
154.11228227 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
143.53379239
–
164.24109118
RWF
Năm biến động
-2.86%
2023
Tỷ giá trung bình
163.70440148 RWF
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
154.66912626
–
178.21992812
RWF
Năm biến động
+14.35%
2024
Tỷ giá trung bình
183.60767647 RWF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
176.33381426
–
193.42292779
RWF
CNY tăng giá
+5.81%
2025
Tỷ giá trung bình
199.4729522 RWF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
188.71167226
–
208.4315307
RWF
CNY tăng giá
+10.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
219.43514056 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
207.53447861
–
222.64245755
RWF
CNY tăng giá
+5.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.