Tỷ giá Franc Rwanda sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = CRC
Cập nhật
1
RWF
=
0.30744346
CRC
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = ₡0.30744346 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = FRw3.25263057 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₡0.30744346
Hiện tại
₡0.30744346
Cao nhất
₡0.30804147
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30744346 CRC
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000598 CRC
-0.19%
7 ngày qua
-0.000463 CRC
-0.15%
30 ngày qua
-0.00195 CRC
-0.63%
1 năm qua
-0.0382 CRC
-11.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.3022946 Hôm nay
0.30744346 Cao nhất
0.34601706
0.3022946 Hôm nay
0.30744346 Cao nhất
0.34601706
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.63%
Tháng 12
+0.05%
Tháng 1
-4.73%
Tháng 2
-1.47%
Tháng 3
-2.26%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.62347271 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.62347271 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.54427639
–
0.69717764
CRC
Năm biến động
-13.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.46918467 CRC
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.41261868
–
0.55369399
CRC
Năm biến động
-25.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.39155665 CRC
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.36010424
–
0.41269322
CRC
Năm biến động
-10.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.35156552 CRC
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.3356149
–
0.36997363
CRC
RWF giảm giá
-7.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31062438 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.3022946
–
0.34231502
CRC
Năm biến động
-9.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.