Tỷ giá Franc Rwanda sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = DKK
Cập nhật
1
RWF
=
0.00452403
DKK
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = kr0.00452403 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = FRw221.04186794 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.00450183
Hiện tại
kr0.00452403
Cao nhất
kr0.00452403
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00452403 DKK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000006 DKK
+0.13%
7 ngày qua
-0.000017 DKK
-0.36%
30 ngày qua
+0.000032 DKK
+0.70%
1 năm qua
+0.000046 DKK
+1.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.0042616 Hôm nay
0.00452403 Cao nhất
0.00455938
0.0042616 Hôm nay
0.00452403 Cao nhất
0.00455938
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
+1.76%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
+2.26%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
+2.14%
Tháng 9
+1.68%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00683178 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00683178 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00625465
–
0.00737798
DKK
Năm biến động
+0.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00596334 DKK
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00532844
–
0.00660613
DKK
Năm biến động
-17.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00523594 DKK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00493566
–
0.0054577
DKK
RWF giảm giá
-2.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00461874 DKK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00435271
–
0.00527344
DKK
Năm biến động
-16.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0044854 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0042616
–
0.00455938
DKK
RWF tăng giá
+3.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.