Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc Rwanda cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = RWF

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Franc Rwanda 221.21371444 RWF
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw221.04186794 Hiện tại FRw221.21371444 Cao nhất FRw222.13195952
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
221.21371444 RWF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.182407 RWF
-0.08%
7 ngày qua
+1.053937 RWF
+0.48%
30 ngày qua
-1.275111 RWF
-0.57%
1 năm qua
-2.401846 RWF
-1.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
219.32816148
Hôm nay
221.21371444
Cao nhất
234.65368299
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.21%
Tháng 12
+0.46%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
-1.73%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
-2.21%
Tháng 6
+1.13%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
-2.09%
Tháng 9
-1.65%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 222.98096559 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 146.63994498 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
135.53843948 – 159.88108528 RWF
Năm biến động -0.78%
2023
Tỷ giá trung bình 168.16590454 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
151.37453739 – 187.67222101 RWF
Năm biến động +20.81%
2024
Tỷ giá trung bình 191.12874761 RWF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
183.22727179 – 202.60701888 RWF
DKK tăng giá +2.19%
2025
Tỷ giá trung bình 217.20530147 RWF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
189.62953761 – 229.74179753 RWF
Năm biến động +19.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 222.98096559 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
219.32816148 – 234.65368299 RWF
DKK giảm giá -3.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.