Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Dominica cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = DOP

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Peso Dominica 0.0408954 DOP
-0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RD$0.0408954 Hiện tại RD$0.0408954 Cao nhất RD$0.04108495
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0408954 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000165 DOP
-0.40%
7 ngày qua
-0.000498 DOP
-1.20%
30 ngày qua
+0.00058 DOP
+1.44%
1 năm qua
-0.003433 DOP
-7.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03942038
Hôm nay
0.0408954
Cao nhất
0.04432797
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.73%
Tháng 12
-0.12%
Tháng 1
-4.04%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
-1.54%
Tháng 4
-1.64%
Tháng 5
+2.52%
Tháng 6
-2.48%
Tháng 7
+1.20%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
+2.10%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05308316 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05308316 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04989244 – 0.05892193 DOP
Năm biến động -7.00%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04843567 DOP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.04527567 – 0.05287576 DOP
Năm biến động -11.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.045126 DOP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.0434405 – 0.04637791 DOP
RWF giảm giá -3.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04305227 DOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.04079879 – 0.04601164 DOP
Năm biến động -2.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0410728 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03942038 – 0.04373546 DOP
RWF giảm giá -5.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.