Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Rwanda cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = RWF

Cập nhật
Peso Dominica 1 DOP = Franc Rwanda 24.45262587 RWF
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw24.3398152 Hiện tại FRw24.45262587 Cao nhất FRw24.45262587
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DOP/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.45262587 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.098067 RWF
+0.40%
7 ngày qua
+0.270545 RWF
+1.12%
30 ngày qua
-0.352078 RWF
-1.42%
1 năm qua
+1.893505 RWF
+8.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
22.55912098
Hôm nay
24.45262587
Cao nhất
25.36758633
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.73%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+4.21%
Tháng 2
+0.73%
Tháng 3
+1.56%
Tháng 4
+1.67%
Tháng 5
-2.46%
Tháng 6
+2.55%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
-1.00%
Tháng 9
-2.06%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DOP/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 24.35505563 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 18.85718832 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.97160842 – 20.04311652 RWF
Năm biến động +7.53%
2023
Tỷ giá trung bình 20.68385046 RWF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
18.91225612 – 22.08691982 RWF
Năm biến động +13.60%
2024
Tỷ giá trung bình 22.16632189 RWF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
21.56198854 – 23.01999043 RWF
DOP tăng giá +3.82%
2025
Tỷ giá trung bình 23.24411814 RWF
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
21.73362888 – 24.51053118 RWF
Năm biến động +2.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 24.35505563 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.86474337 – 25.36758633 RWF
DOP tăng giá +5.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.