Tỷ giá Franc Rwanda sang Lari Georgia hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Lari Georgia cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Lari Georgia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = GEL

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Lari Georgia 0.00176501 GEL
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₾0.00176501 Hiện tại ₾0.00176501 Cao nhất ₾0.00176874
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Lari Georgia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/GEL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang GEL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00176501 GEL
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000006 GEL
-0.31%
7 ngày qua
+0.000006 GEL
+0.32%
30 ngày qua
+0.000005 GEL
+0.31%
1 năm qua
-0.000104 GEL
-5.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.0017336
Hôm nay
0.00176501
Cao nhất
0.00187639
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
-0.59%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/GEL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang GEL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00281744 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00281744 GEL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00247256 – 0.00346317 GEL
Năm biến động -17.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0022695 GEL
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.00211439 – 0.0025264 GEL
Năm biến động -15.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00206367 GEL
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00197779 – 0.00219253 GEL
RWF giảm giá -3.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00191159 GEL
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.00184326 – 0.00206813 GEL
Năm biến động -9.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00177034 GEL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0017336 – 0.00187639 GEL
RWF giảm giá -4.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.