Tỷ giá Lari Georgia sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Lari Georgia sang Franc Rwanda cho thấy 1 Lari Georgia đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GEL = RWF

Cập nhật
Lari Georgia 1 GEL = Franc Rwanda 568.75345125 RWF
+0.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw565.64527946 Hiện tại FRw568.75345125 Cao nhất FRw568.75345125
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lari Georgia sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GEL sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GEL/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GEL sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
568.75345125 RWF
2026-11-07
24 giờ qua
+3.378108 RWF
+0.60%
7 ngày qua
-0.155807 RWF
-0.03%
30 ngày qua
-0.430062 RWF
-0.08%
1 năm qua
+33.791245 RWF
+6.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
532.93722972
Hôm nay
568.75345125
Cao nhất
576.83535032
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.42%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GEL/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GEL sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 565.02772829 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GEL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 356.69884956 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
288.75309037 – 404.4383378 RWF
Năm biến động +20.84%
2023
Tỷ giá trung bình 441.46963172 RWF
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
395.82082111 – 472.9492364 RWF
Năm biến động +18.00%
2024
Tỷ giá trung bình 484.82443024 RWF
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
456.09482962 – 505.61492096 RWF
GEL tăng giá +4.14%
2025
Tỷ giá trung bình 523.59841193 RWF
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
483.52939965 – 542.51647337 RWF
Năm biến động +10.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 565.02772829 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
532.93722972 – 576.83535032 RWF
GEL tăng giá +5.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.