Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Guyana cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = GYD

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Đô la Guyana 0.1420351 GYD
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.14203197 Hiện tại $0.1420351 Cao nhất $0.1420351
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang GYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1420351 GYD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000203 GYD
-0.14%
7 ngày qua
+0.000043 GYD
+0.03%
30 ngày qua
+0.000429 GYD
+0.30%
1 năm qua
-0.001955 GYD
-1.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.14082526
Hôm nay
0.1420351
Cao nhất
0.14422105
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang GYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20207309 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20207309 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19262695 – 0.22461382 GYD
Năm biến động -5.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18189838 GYD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.16618373 – 0.1958196 GYD
Năm biến động -14.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15889284 GYD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.14997566 – 0.16631074 GYD
RWF giảm giá -8.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14599165 GYD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.14346095 – 0.1518509 GYD
RWF giảm giá -5.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.14199739 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14082526 – 0.14411041 GYD
Năm ổn định -1.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.