Tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Rwanda cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = RWF
Cập nhật
1
GYD
=
7.04066849
RWF
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = FRw7.04066849 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = $0.14203197 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw7.04066849
Hiện tại
FRw7.04066849
Cao nhất
FRw7.04066849
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.04066849 RWF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.010224 RWF
+0.15%
7 ngày qua
-0.001991 RWF
-0.03%
30 ngày qua
-0.021192 RWF
-0.30%
1 năm qua
+0.095726 RWF
+1.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
6.9338005 Hôm nay
7.04066849 Cao nhất
7.10099889
6.9338005 Hôm nay
7.04066849 Cao nhất
7.10099889
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.04250303 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.9502715 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.45208578
–
5.19138159
RWF
Năm biến động
+5.38%
2023
Tỷ giá trung bình
5.51382308 RWF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
5.10674103
–
6.0174362
RWF
Năm biến động
+17.04%
2024
Tỷ giá trung bình
6.29831658 RWF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
6.01284068
–
6.66774852
RWF
GYD tăng giá
+9.52%
2025
Tỷ giá trung bình
6.85110167 RWF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
6.58540734
–
6.97053812
RWF
GYD tăng giá
+5.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.04250303 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.93912411
–
7.10099889
RWF
Năm ổn định
+1.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.