Tỷ giá Franc Rwanda sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Kuna Croatia cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = HRK
Cập nhật
1
RWF
=
0.00457878
HRK
+0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = kn0.00457878 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = FRw218.39901454 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kn0.00455176
Hiện tại
kn0.00457878
Cao nhất
kn0.00457952
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00457878 HRK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000024 HRK
+0.54%
7 ngày qua
+0.000013 HRK
+0.28%
30 ngày qua
+0.000016 HRK
+0.34%
1 năm qua
+0.000094 HRK
+2.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.00430085 Hôm nay
0.00457878 Cao nhất
0.00459295
0.00430085 Hôm nay
0.00457878 Cao nhất
0.00459295
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.31%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+1.77%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
+2.25%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
-1.43%
Tháng 8
+2.13%
Tháng 9
+1.72%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00691817 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00691817 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00632127
–
0.00747326
HRK
Năm biến động
+1.06%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00603029 HRK
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.00538532
–
0.00669204
HRK
Năm biến động
-17.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00528931 HRK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00498697
–
0.00551615
HRK
RWF giảm giá
-2.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00466267 HRK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00439005
–
0.00532584
HRK
Năm biến động
-16.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00452337 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00430085
–
0.00459295
HRK
RWF tăng giá
+4.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.