Tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Rwanda cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = RWF

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Franc Rwanda 218.68614885 RWF
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw218.67749011 Hiện tại FRw218.68614885 Cao nhất FRw219.69542675
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
218.68614885 RWF
2026-11-06
24 giờ qua
-1.085666 RWF
-0.49%
7 ngày qua
-0.516444 RWF
-0.24%
30 ngày qua
-1.455767 RWF
-0.66%
1 năm qua
-4.277697 RWF
-1.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
217.72502214
Hôm nay
218.68614885
Cao nhất
232.51209276
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.33%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-2.20%
Tháng 6
+1.16%
Tháng 7
+1.45%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
-1.69%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 221.12019709 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 144.7982148 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
133.81044886 – 158.1959536 RWF
Năm biến động -1.05%
2023
Tỷ giá trung bình 166.30915991 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
149.43132304 – 185.68981823 RWF
Năm biến động +21.19%
2024
Tỷ giá trung bình 189.20108606 RWF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
181.28582622 – 200.52256994 RWF
HRK tăng giá +2.26%
2025
Tỷ giá trung bình 215.16601365 RWF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
187.76381141 – 227.78794106 RWF
Năm biến động +20.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 221.12019709 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
217.72502214 – 232.51209276 RWF
HRK giảm giá -3.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.