Tỷ giá Franc Rwanda sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Manx pound cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = IMP
Cập nhật
1
RWF
=
0.00050627
IMP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RWF = £0.00050627 IMP
Tỷ giá nghịch đảo
1 IMP = FRw1,975.22 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.00050626
Hiện tại
£0.00050627
Cao nhất
£0.00050627
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang IMP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00050627 IMP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 IMP
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 IMP
-0.06%
30 ngày qua
-0.000004 IMP
-0.78%
1 năm qua
-0.000019 IMP
-3.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.00049633 Hôm nay
0.00050627 Cao nhất
0.00052874
0.00049633 Hôm nay
0.00050627 Cao nhất
0.00052874
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.90%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
+2.34%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-2.27%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+1.71%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang IMP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00078331 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00078331 IMP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00070244
–
0.00088982
IMP
Năm biến động
+6.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0006964 IMP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00062009
–
0.00078457
IMP
Năm biến động
-19.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00059446 IMP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00055155
–
0.00062836
IMP
Năm biến động
-6.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00052979 IMP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00050476
–
0.00059038
IMP
Năm biến động
-12.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00050907 IMP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00049633
–
0.00052021
IMP
Năm ổn định
-0.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.