Tỷ giá Manx pound sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Franc Rwanda cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = RWF
Cập nhật
1
IMP
=
1,975.22
RWF
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IMP = FRw1,975.22 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = £0.00050627 IMP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw1,975.22
Hiện tại
FRw1,975.22
Cao nhất
FRw1,975.26
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,975.22 RWF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.074096 RWF
7 ngày qua
+1.110917 RWF
+0.06%
30 ngày qua
+15.447993 RWF
+0.79%
1 năm qua
+71.479028 RWF
+3.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
1,891.27 Hôm nay
1,975.22 Cao nhất
2,014.78
1,891.27 Hôm nay
1,975.22 Cao nhất
2,014.78
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.94%
Tháng 12
+1.21%
Tháng 1
-2.28%
Tháng 2
-1.26%
Tháng 3
+2.33%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.34%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-1.68%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,964.45 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,280.38 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1,123.82
–
1,423.61
RWF
Năm biến động
-5.75%
2023
Tỷ giá trung bình
1,441.59 RWF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1,274.59
–
1,612.68
RWF
Năm biến động
+23.49%
2024
Tỷ giá trung bình
1,684.5 RWF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1,591.44
–
1,813.09
RWF
Năm biến động
+7.26%
2025
Tỷ giá trung bình
1,890.82 RWF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1,693.82
–
1,981.13
RWF
Năm biến động
+13.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,964.45 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,922.3
–
2,014.78
RWF
Năm ổn định
+0.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.