Tỷ giá Franc Rwanda sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Yên Nhật cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = JPY

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Yên Nhật 0.10680272 JPY
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥0.10649177 Hiện tại ¥0.10680272 Cao nhất ¥0.10694736
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10680272 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000077 JPY
-0.07%
7 ngày qua
+0.000088 JPY
+0.08%
30 ngày qua
-0.000007 JPY
-0.01%
1 năm qua
+0.00055 JPY
+0.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.10412508
Hôm nay
0.10680272
Cao nhất
0.11184532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.76%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
+1.50%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+1.19%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
-2.98%
Tháng 7
+0.77%
Tháng 8
-1.91%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12686286 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12686286 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10996365 – 0.14194176 JPY
Năm biến động +8.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12135551 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.11178629 – 0.12578265 JPY
Năm biến động -8.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1150229 JPY
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.10349743 – 0.12374592 JPY
Năm biến động +2.38%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10442638 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09890794 – 0.11427202 JPY
Năm biến động -5.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10720839 JPY
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.10412508 – 0.11184532 JPY
Năm ổn định -0.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.