Tỷ giá Franc Rwanda sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Kip Lào cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = LAK
Cập nhật
1
RWF
=
15.24206604
LAK
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = ₭15.24206604 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = FRw0.0656079 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₭15.24075684
Hiện tại
₭15.24206604
Cao nhất
₭15.24206604
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang LAK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.24206604 LAK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.001309 LAK
+0.01%
7 ngày qua
-0.009578 LAK
-0.06%
30 ngày qua
+0.016095 LAK
+0.11%
1 năm qua
+0.299333 LAK
+2.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
14.6285751 Hôm nay
15.24206604 Cao nhất
15.4672259
14.6285751 Hôm nay
15.24206604 Cao nhất
15.4672259
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.41%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
+2.72%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
+2.47%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang LAK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 16.3844866 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.76283551 LAK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.84167732
–
17.48815166
LAK
Năm biến động
+47.08%
2023
Tỷ giá trung bình
16.11752494 LAK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
15.06547388
–
16.95199169
LAK
Năm biến động
+1.30%
2024
Tỷ giá trung bình
16.3844866 LAK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.67669962
–
16.92548561
LAK
Năm ổn định
-2.69%
2025
Tỷ giá trung bình
15.11500125 LAK
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
14.82900749
–
15.87301557
LAK
RWF giảm giá
-6.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
15.18315925 LAK
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
14.6285751
–
15.4672259
LAK
Năm ổn định
+2.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.