Tỷ giá Kip Lào sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Franc Rwanda cho thấy 1 Kip Lào đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LAK = RWF
Cập nhật
1
LAK
=
0.0656079
RWF
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LAK = FRw0.0656079 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ₭15.24206604 LAK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw0.0656079
Hiện tại
FRw0.0656079
Cao nhất
FRw0.06561354
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LAK sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LAK/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LAK sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0656079 RWF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000006 RWF
-0.01%
7 ngày qua
+0.000041 RWF
+0.06%
30 ngày qua
-0.000069 RWF
-0.11%
1 năm qua
-0.001314 RWF
-1.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.06465283 Hôm nay
0.0656079 Cao nhất
0.06835936
0.06465283 Hôm nay
0.0656079 Cao nhất
0.06835936
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.41%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-2.65%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
-2.41%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
+1.50%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LAK/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LAK sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07427099 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07427099 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05718157
–
0.09223665
RWF
Năm biến động
-32.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06210759 RWF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.05899012
–
0.06637694
RWF
Năm biến động
-1.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06105255 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0590825
–
0.06378894
RWF
Năm ổn định
+2.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06617536 RWF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.063
–
0.0674354
RWF
LAK tăng giá
+6.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06586821 RWF
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.06465283
–
0.06835936
RWF
Năm ổn định
-2.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.