Tỷ giá Franc Rwanda sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = MWK
Cập nhật
1
RWF
=
1.17719447
MWK
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = MK1.17719447 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = FRw0.84947732 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
MK1.17719152
Hiện tại
MK1.17719447
Cao nhất
MK1.17837335
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.17719447 MWK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001179 MWK
-0.10%
7 ngày qua
+0.000245 MWK
+0.02%
30 ngày qua
+0.003243 MWK
+0.28%
1 năm qua
-0.016243 MWK
-1.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
1.16765887 Hôm nay
1.17719447 Cao nhất
1.19710544
1.16765887 Hôm nay
1.17719447 Cao nhất
1.19710544
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.30805945 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.90050189 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.77098152
–
1.00405712
MWK
Năm biến động
+19.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.97745517 MWK
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.86523052
–
1.36487535
MWK
Năm biến động
+39.76%
2024
Tỷ giá trung bình
1.30805945 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.24301316
–
1.35221102
MWK
RWF giảm giá
-5.83%
2025
Tỷ giá trung bình
1.21029945 MWK
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.18643899
–
1.25917157
MWK
RWF giảm giá
-5.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.17680253 MWK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
1.16765887
–
1.19628099
MWK
Năm ổn định
-1.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.