Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Rwanda cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = RWF
Cập nhật
1
MWK
=
0.84947732
RWF
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = FRw0.84947732 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = MK1.17719447 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw0.84862748
Hiện tại
FRw0.84947732
Cao nhất
FRw0.84947945
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.84947732 RWF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000848 RWF
+0.10%
7 ngày qua
-0.000177 RWF
-0.02%
30 ngày qua
-0.002323 RWF
-0.27%
1 năm qua
+0.01351 RWF
+1.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.8353483 Hôm nay
0.84947732 Cao nhất
0.85641451
0.8353483 Hôm nay
0.84947732 Cao nhất
0.85641451
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.1226569 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.1226569 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.99595927
–
1.29704795
RWF
Năm biến động
-16.24%
2023
Tỷ giá trung bình
1.04075846 RWF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.73266764
–
1.15576136
RWF
Năm biến động
-28.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.76485197 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73952955
–
0.80449671
RWF
MWK tăng giá
+6.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.82640198 RWF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.79417295
–
0.84285835
RWF
MWK tăng giá
+5.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.84977874 RWF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.83592401
–
0.85641451
RWF
Năm ổn định
+1.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.